回收程序

hồi thu trình tự

Hán Việt: hồi thu trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình tái chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reclaimer

Eng

  • Cihui reclaimer
  • Tần suất từ reclaimer

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 回收站