回收程序 hồi thu trình tự Hán Việt: hồi thu trình tự Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việthồi thu trình tựCấu tạo回 + 收 + 程 + 序 · hồi + thu + trình + tự nghĩa thành phần: hồi + thu + trình + tự Nghĩa EngCihui reclaimer