回收設備 huí shōu shè bèi · hồi thu thiết bị Hán Việt: hồi thu thiết bị · Pinyin: huí shōu shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinhuí shōu shè bèiHán Việthồi thu thiết bịCấu tạo回 + 收 + 設 + 備 · hồi + thu + thiết + bị nghĩa thành phần: hồi + thu + thiết + bị