回放增益 huí fàng zēng yì · hồi phóng tăng ích Hán Việt: hồi phóng tăng ích · Pinyin: huí fàng zēng yì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 放 (phóng) + 增 (tăng) + 益 (ích)Pinyinhuí fàng zēng yìHán Việthồi phóng tăng íchCấu tạo回 + 放 + 增 + 益 · hồi + phóng + tăng + ích nghĩa thành phần: hồi + phóng + tăng + ích