回教君主

huí jiào jūn zhǔ hồi giáo quân chủ

Hán Việt: hồi giáo quân chủ · Pinyin: huí jiào jūn zhǔ

Tổng quan

vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ, (động vật học) chim xít, gà bạch Thổ nhĩ kỳ

Cấu tạo: (hồi) + (giáo) + (quân) + (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vua (các nước Hồi giáo); (the Sultan) vua Thổ nhĩ kỳ, (động vật học) chim xít, gà bạch Thổ nhĩ kỳ