回教國王

hồi giáo quốc vương

Hán Việt: hồi giáo quốc vương

Tổng quan

vua Hồi, khalip

Cấu tạo: (hồi) + (giáo) + (quốc) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vua Hồi, khalip