回敬一句 hồi kính nhất cú Hán Việt: hồi kính nhất cú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 敬 (kính) + 一 (nhất) + 句 (cú)Hán Việthồi kính nhất cúCấu tạo回 + 敬 + 一 + 句 · hồi + kính + nhất + cú nghĩa thành phần: hồi + kính + nhất + cú