回數補語

hồi sổ bổ ngữ

Hán Việt: hồi sổ bổ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (sổ) + (bổ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回數補語 uíshù bǔyǔ n. <lg.> measure complement