迴文織錦 huí wén zhī jǐn · hồi văn chức cẩm Hán Việt: hồi văn chức cẩm · Pinyin: huí wén zhī jǐn Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 文 (văn) + 織 (chức) + 錦 (cẩm)Pinyinhuí wén zhī jǐnHán Việthồi văn chức cẩmCấu tạo迴 + 文 + 織 + 錦 · hồi + văn + chức + cẩm nghĩa thành phần: hồi + văn + chức + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻有关相思的绝妙诗文。