回旋进退

huí xuán jìn tuìhồi toàn tiến thối

Hán Việt: hồi toàn tiến thối · Pinyin: huí xuán jìn tuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

回旋:盘旋,转动; 进退:前进和后退。在前进和后退过程中转动。比喻事情可以变通。

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 進 (tiến) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回旋:盘旋,转动; 进退:前进和后退。在前进和后退过程中转动。比喻事情可以变通。

Từ liên quan

Gần nghĩa

进退有常 · 进退为难 · 进退两难 · 进退中绳 · 回旋余地 · 进退无路 · 进退失据 · 进退维谷