回春之術 huí chūn zhī shù · hồi xuân chi thuật Hán Việt: hồi xuân chi thuật · Pinyin: huí chūn zhī shù Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 之 (chi) + 術 (thuật)Pinyinhuí chūn zhī shùHán Việthồi xuân chi thuậtCấu tạo回 + 春 + 之 + 術 · hồi + xuân + chi + thuật nghĩa thành phần: hồi + xuân + chi + thuật