回春乏術 hồi xuân phạp thuật Hán Việt: hồi xuân phạp thuật Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 乏 (phạp) + 術 (thuật)Hán Việthồi xuân phạp thuậtCấu tạo回 + 春 + 乏 + 術 · hồi + xuân + phạp + thuật nghĩa thành phần: hồi + xuân + phạp + thuật Nghĩa EngCihui 回春乏術 uíchūnfáshù f.e. The sickness is too serious for human art to do anything.