回春乏术

hồi xuân phạp thuật

Hán Việt: hồi xuân phạp thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 乏 (phạp) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hết cách cứu chữa
  • Biên soạn 回春乏術 uíchūnfáshù f.e. The sickness is too serious for human art to do anything

Eng

  • Cihui 回春乏術 uíchūnfáshù f.e. The sickness is too serious for human art to do anything

Từ liên quan

Gần nghĩa

回春的 · 回春妙手 · 回春之术 · 回春作用 · 回春灵药 · 回春剂