回春靈藥 hồi xuân linh dược Hán Việt: hồi xuân linh dược Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 春 (xuân) + 靈 (linh) + 藥 (dược)Hán Việthồi xuân linh dượcCấu tạo回 + 春 + 靈 + 藥 · hồi + xuân + linh + dược nghĩa thành phần: hồi + xuân + linh + dược Nghĩa EngCihui 回春靈藥 uíchūnlíngyào f.e. miraculous cure; wonderful remedy