回顯協議 hồi hiển hiệp nghị Hán Việt: hồi hiển hiệp nghị Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 顯 (hiển) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Hán Việthồi hiển hiệp nghịCấu tạo回 + 顯 + 協 + 議 · hồi + hiển + hiệp + nghị nghĩa thành phần: hồi + hiển + hiệp + nghị Nghĩa EngCihui AEP