回歸中國 huí guī zhōng guó · hồi quy trung quốc Hán Việt: hồi quy trung quốc · Pinyin: huí guī zhōng guó Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 歸 (quy) + 中 (trung) + 國 (quốc)Pinyinhuí guī zhōng guóHán Việthồi quy trung quốcCấu tạo回 + 歸 + 中 + 國 · hồi + quy + trung + quốc nghĩa thành phần: hồi + quy + trung + quốc