回民食堂 hồi dân thực đường Hán Việt: hồi dân thực đường Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 民 (dân) + 食 (thực) + 堂 (đường)Hán Việthồi dân thực đườngCấu tạo回 + 民 + 食 + 堂 · hồi + dân + thực + đường nghĩa thành phần: hồi + dân + thực + đường Nghĩa EngCihui 回民食堂 uímín shítáng p.w. Muslim cafeteria M:ge/⁴zuò