回流時間 huí liú shí jiān · hồi lưu thì gian Hán Việt: hồi lưu thì gian · Pinyin: huí liú shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 流 (lưu) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinhuí liú shí jiānHán Việthồi lưu thì gianCấu tạo回 + 流 + 時 + 間 · hồi + lưu + thì + gian nghĩa thành phần: hồi + lưu + thì + gian