迴流管路 huí liú guǎn lù · hồi lưu quản lộ Hán Việt: hồi lưu quản lộ · Pinyin: huí liú guǎn lù Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 流 (lưu) + 管 (quản) + 路 (lộ)Pinyinhuí liú guǎn lùHán Việthồi lưu quản lộCấu tạo迴 + 流 + 管 + 路 · hồi + lưu + quản + lộ nghĩa thành phần: hồi + lưu + quản + lộ