回遊通道 huí yóu tōng dào · hồi du thông đạo Hán Việt: hồi du thông đạo · Pinyin: huí yóu tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 遊 (du) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinhuí yóu tōng dàoHán Việthồi du thông đạoCấu tạo回 + 遊 + 通 + 道 · hồi + du + thông + đạo nghĩa thành phần: hồi + du + thông + đạo