回游通道

huí yóu tōng dàohồi du thông đạo

Hán Việt: hồi du thông đạo · Pinyin: huí yóu tōng dào

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 遊 (du) + 通 (thông) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kênh di cư

Đức

  • Handedict Weg für wandernde Fischarten

Từ liên quan

Gần nghĩa

通道县 · 通道容量 · 通道宽度 · 通道盖板 · 通道程序 · 通道命令字 · 通道映射表 · 通道状态字