迴環測試

hồi hoàn trắc thí

Hán Việt: hồi hoàn trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (hoàn) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回環測試 uíhuán cèshì n. <comp.> loop testing M:¹cì