回瞋作喜

huí chēn zuò xǐ hồi sân tác hỉ

Hán Việt: hồi sân tác hỉ · Pinyin: huí chēn zuò xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (sân) + (tác) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞋:发怒时瞪大眼睛。由发怒转为高兴。