回祖歸宗

hồi tổ quy tông

Hán Việt: hồi tổ quy tông

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tổ) + (quy) + (tông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回祖歸宗 uízǔguīzōng f.e. regress to one's forefathers