回答出来 hồi đáp xuất lai Hán Việt: hồi đáp xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 答 (đáp) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việthồi đáp xuất laiTừ loạiđộngCấu tạo回 + 答 + 出 + 來 · hồi + đáp + xuất + lai nghĩa thành phần: hồi + đáp + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trả lời đượcBiên soạn 回答出來 uídá chūlái r.v. come up with an answerEngCihui 回答出來 uídá chūlái r.v. come up with an answer Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 回答的 · 回答者 · 回答长度 · 回答问题 · 出来的人群 · 回答说