回答长度

hồi đáp trường độ

Hán Việt: hồi đáp trường độ

Tổng quan

Cấu tạo: 回 (hồi) + 答 (đáp) + 長 (trường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dài phản hồi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi replylen

Eng

  • Cihui replylen

Từ liên quan

Gần nghĩa

长度单位 · 回答的 · 回答者 · 长度指示符 · 长度的 · 回答出来 · 回答问题 · 回答说