长度单位

cháng dù dān wèitrường độ đan vị

Hán Việt: trường độ đan vị · Pinyin: cháng dù dān wèi

Tổng quan

đơn vị độ dài

Cấu tạo: 長 (trường) + 度 (độ) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị chiều dài
  • Google Alex v6 đơn vị độ dài
  • Tần suất từ sải (đơn vị đo chiều sâu, bàng 1, 82 m), đo chiều sâu (của nước) bằng sải, (nghĩa bóng) tìm hiểu, thăm dò, (từ cổ,nghĩa cổ) ôm

Eng

  • Cihui unit of length
  • Tần suất từ unit of length

Đức

  • Handedict Längeneinheit (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根 · 单位模