回答说 huí dá shuō·hồi đáp thuyết Hán Việt: hồi đáp thuyết · Pinyin: huí dá shuō Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 答 (đáp) + 說 (thuyết)Pinyinhuí dá shuōHán Việthồi đáp thuyếtTừ loạiđộngCấu tạo回 + 答 + 說 · hồi + đáp + thuyết nghĩa thành phần: hồi + đáp + thuyết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trả lờiĐứcHandedict antworten Từ liên quan Gần nghĩa回答的 · 回答者 · 回答 · 回答出来 · 回答长度 · 回答问题