回籌轉策 huí chóu zhuǎn cè · hồi trù chuyển sách Hán Việt: hồi trù chuyển sách · Pinyin: huí chóu zhuǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 籌 (trù) + 轉 (chuyển) + 策 (sách)Pinyinhuí chóu zhuǎn cèHán Việthồi trù chuyển sáchCấu tạo回 + 籌 + 轉 + 策 · hồi + trù + chuyển + sách nghĩa thành phần: hồi + trù + chuyển + sách