回聲
hồi thanh
Hán Việt: hồi thanh · Pinyin: huí shēng
Tổng quan
tiếng vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng vọng
- Cihui hồi thanh hồi thanh ☆Tiếng dội, tiếng vang.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.反響、回應。如:「他收到不少讀者的回聲,使他振奮不已。」 2.聲波傳送出去遇到障礙物被反射回來的聲音。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 声波遇到障碍物反射或散射回来再度被听到的声音:山谷中响起他叫喊的~。
Eng
- CC-CEDICT echo
- Cihui echo