回聲感嘆句 hồi thanh cảm thán cú Hán Việt: hồi thanh cảm thán cú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 聲 (thanh) + 感 (cảm) + 嘆 (thán) + 句 (cú)Hán Việthồi thanh cảm thán cúCấu tạo回 + 聲 + 感 + 嘆 + 句 · hồi + thanh + cảm + thán + cú nghĩa thành phần: hồi + thanh + cảm + thán + cú Nghĩa EngCihui 回聲感嘆句 uíshēng gǎntànjù n. <lg.> echo exclamation