迴腸九轉

huí cháng jiǔ zhuǎn hồi tràng cửu chuyển

Hán Việt: hồi tràng cửu chuyển · Pinyin: huí cháng jiǔ zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tràng) + (cửu) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好像肠子在旋转。形容内心痛苦焦虑已极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容内心焦虑不安,痛苦万分,仿佛肠子被多次牵转一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 好象肠子在旋转。形容内心痛苦焦虑已极。

Eng

  • Cihui 回腸九轉 uíchángjiǔzhuǎn f.e. weighed down with grief