迴腸傷氣
hồi tràng thương khí
Hán Việt: hồi tràng thương khí · Pinyin: huí cháng shāng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容音乐、文章等缠绵悱恻,感人之极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"回肠荡气"。
Hán Việt: hồi tràng thương khí · Pinyin: huí cháng shāng qì