迴腸寸斷 huí cháng cùn duàn · hồi tràng thốn đoạn Hán Việt: hồi tràng thốn đoạn · Pinyin: huí cháng cùn duàn Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 寸 (thốn) + 斷 (đoạn)Pinyinhuí cháng cùn duànHán Việthồi tràng thốn đoạnCấu tạo迴 + 腸 + 寸 + 斷 · hồi + tràng + thốn + đoạn nghĩa thành phần: hồi + tràng + thốn + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极端悲苦、忧伤。