回肠寸断

huí cháng cùn duànhồi tràng thốn đoạn

Hán Việt: hồi tràng thốn đoạn · Pinyin: huí cháng cùn duàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容极端悲苦、忧伤。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容極端痛苦哀傷。明.湯顯祖《還魂記》第一五齣:「我髮短迴腸寸斷,眼昏眵淚雙淹。」

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 寸 (thốn) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极端悲苦、忧伤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回肠九转 · 回肠荡气 · 迴腸蕩氣 · 回肠炎 · 回肠造口术 · 回肠伤气 · 回肠结气 · 回肠百转