回肠百转

huí cháng bǎi zhuǎnhồi tràng bách chuyển

Hán Việt: hồi tràng bách chuyển · Pinyin: huí cháng bǎi zhuǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容内心痛苦焦虑已极。同“回肠九转”。

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 百 (bách) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容内心痛苦焦虑已极。同“回肠九转”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

回肠九转 · 回肠荡气 · 迴腸蕩氣 · 回肠炎 · 回肠造口术 · 回肠伤气 · 回肠结气 · 回肠寸断