回肠空肠炎

hồi tràng không tràng viêm

Hán Việt: hồi tràng không tràng viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 空 (không) + 腸 (tràng) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm hồi-hỗng tràng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ileojejunitis

Eng

  • Cihui ileojejunitis

Từ liên quan

Gần nghĩa

回肠造口术 · 回肠九转 · 回肠荡气 · 迴腸蕩氣 · 回肠切开术 · 回肠切除术 · 回肠结肠炎 · 回肠缝合术