迴腸結氣

huí cháng jié qì hồi tràng kết khí

Hán Việt: hồi tràng kết khí · Pinyin: huí cháng jié qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tràng) + (kết) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回:回转。使肝肠回旋,使心气激荡。形容文章、乐曲十分婉转动人。