迴腸蕩氣
hồi tràng đãng khí
Hán Việt: hồi tràng đãng khí · Pinyin: huí cháng dàng qì
Tổng quan
cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật) | đau lòng | sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật) | đau lòng | sâu sắc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回:回转;荡:动摇。使肝肠回旋,使心气激荡。形容文章、乐曲十分婉转动人。
- Tân Hoa Tự Điển 回回转;荡动摇。使肝肠回旋,使心气激荡。形容文章、乐曲十分婉转动人。
Eng
- CC-CEDICT soul-stirring (of drama, poem or artwork)|heart-rending|deeply moving
- Cihui 回腸蕩氣 uíchángdàngqì f.e. soul-stirring