回購交易 huí gòu jiāo yì · hồi cấu giao dịch Hán Việt: hồi cấu giao dịch · Pinyin: huí gòu jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 購 (cấu) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinhuí gòu jiāo yìHán Việthồi cấu giao dịchCấu tạo回 + 購 + 交 + 易 · hồi + cấu + giao + dịch nghĩa thành phần: hồi + cấu + giao + dịch