回購協議 huí gòu xié yì · hồi cấu hiệp nghị Hán Việt: hồi cấu hiệp nghị · Pinyin: huí gòu xié yì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 購 (cấu) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinhuí gòu xié yìHán Việthồi cấu hiệp nghịCấu tạo回 + 購 + 協 + 議 · hồi + cấu + hiệp + nghị nghĩa thành phần: hồi + cấu + hiệp + nghị