迴路開關 hồi lộ khai quan Hán Việt: hồi lộ khai quan Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 路 (lộ) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việthồi lộ khai quanCấu tạo迴 + 路 + 開 + 關 · hồi + lộ + khai + quan nghĩa thành phần: hồi + lộ + khai + quan Nghĩa EngCihui circuit switching