回身再戰

hồi thân tái chiến

Hán Việt: hồi thân tái chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thân) + (tái) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回身再戰 uíshēnzàizhàn f.e. turn back and fight again