回轉儀器 huí zhuǎn yí qì · hồi chuyển nghi khí Hán Việt: hồi chuyển nghi khí · Pinyin: huí zhuǎn yí qì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinhuí zhuǎn yí qìHán Việthồi chuyển nghi khíCấu tạo回 + 轉 + 儀 + 器 · hồi + chuyển + nghi + khí nghĩa thành phần: hồi + chuyển + nghi + khí