回轉半徑 hồi chuyển bán kính Hán Việt: hồi chuyển bán kính Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việthồi chuyển bán kínhCấu tạo回 + 轉 + 半 + 徑 · hồi + chuyển + bán + kính nghĩa thành phần: hồi + chuyển + bán + kính Nghĩa EngCihui gyroradius