回转寿司
hồi chuyển thọ ti
Hán Việt: hồi chuyển thọ ti · Pinyin: huí zhuǎn shòu sī
Tổng quan
sushi băng chuyền (nhà hàng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sushi băng chuyền
- Tần suất từ sushi băng chuyền (nhà hàng)
Eng
- Cihui conveyor belt sushi (restaurant)
- Tần suất từ conveyor belt sushi (restaurant)
Đức
- Handedict Kaiten-Zushi, Mawari-Zushi, Running Sushi (Sushi-Restaurant, bei denen die Speisen auf einem Fließband angeboten werden)