回轉平臺 huí zhuǎn píng tái · hồi chuyển bình thai Hán Việt: hồi chuyển bình thai · Pinyin: huí zhuǎn píng tái Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 平 (bình) + 臺 (thai)Pinyinhuí zhuǎn píng táiHán Việthồi chuyển bình thaiCấu tạo回 + 轉 + 平 + 臺 · hồi + chuyển + bình + thai nghĩa thành phần: hồi + chuyển + bình + thai