回转木马

hồi chuyển mộc mã

Hán Việt: hồi chuyển mộc mã

Tổng quan

vòng quay ngựa g

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 木 (mộc) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đu quay
  • Tần suất từ vòng quay ngựa g
  • Biên soạn 回轉木馬 uízhuǎn mùmǎ n. merry-go-around; whirligig

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi giddy-go-round

Eng

  • Cihui 回轉木馬 uízhuǎn mùmǎ n. merry-go-around; whirligig
  • Tần suất từ 回轉木馬 uízhuǎn mùmǎ n. merry-go-around; whirligig

Từ liên quan

Gần nghĩa

回转仪的 · 回转寿司 · 回转式的 · 回转的人 · 回转罗盘 · 回转装置 · 回转频率 · 木马病毒