回转木马
hồi chuyển mộc mã
Hán Việt: hồi chuyển mộc mã
Tổng quan
vòng quay ngựa g
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đu quay
- Tần suất từ vòng quay ngựa g
- Biên soạn 回轉木馬 uízhuǎn mùmǎ n. merry-go-around; whirligig
Mainland
- Kaggle Zh-Vi giddy-go-round
Eng
- Cihui 回轉木馬 uízhuǎn mùmǎ n. merry-go-around; whirligig
- Tần suất từ 回轉木馬 uízhuǎn mùmǎ n. merry-go-around; whirligig