回轉機構 huí zhuǎn jī gòu · hồi chuyển ki cấu Hán Việt: hồi chuyển ki cấu · Pinyin: huí zhuǎn jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinhuí zhuǎn jī gòuHán Việthồi chuyển ki cấuCấu tạo回 + 轉 + 機 + 構 · hồi + chuyển + ki + cấu nghĩa thành phần: hồi + chuyển + ki + cấu