迴轉電路 hồi chuyển điện lộ Hán Việt: hồi chuyển điện lộ Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 電 (điện) + 路 (lộ)Hán Việthồi chuyển điện lộCấu tạo迴 + 轉 + 電 + 路 · hồi + chuyển + điện + lộ nghĩa thành phần: hồi + chuyển + điện + lộ Nghĩa EngCihui gyroelectric