回转罗盘

hồi chuyển la bàn

Hán Việt: hồi chuyển la bàn

Tổng quan

(Tech) la bàn hồi chuyển, la bàn con quay

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 羅 (la) + 盤 (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 la bàn hồi chuyển
  • Tần suất từ (Tech) la bàn hồi chuyển, la bàn con quay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gyrocompass

Eng

  • Tần suất từ gyrocompass

Từ liên quan

Gần nghĩa

回转仪的 · 回转寿司 · 回转式的 · 回转木马 · 回转的人 · 回转装置 · 回转频率 · 罗盘方位