迴轉頻率 hồi chuyển tần suất Hán Việt: hồi chuyển tần suất Tổng quan (Tech) tần số hồi chuyển Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 頻 (tần) + 率 (suất)Hán Việthồi chuyển tần suấtCấu tạo迴 + 轉 + 頻 + 率 · hồi + chuyển + tần + suất nghĩa thành phần: hồi + chuyển + tần + suất Nghĩa ViệtCihui (Tech) tần số hồi chuyển