回转频率

hồi chuyển tần suất

Hán Việt: hồi chuyển tần suất

Tổng quan

(Tech) tần số hồi chuyển

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 頻 (tần) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tần số hồi chuyển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gyrofrequency

Từ liên quan

Gần nghĩa

回转仪的 · 回转寿司 · 回转式的 · 回转木马 · 回转的人 · 回转罗盘 · 回转装置 · 频率分布