迴轉通過 hồi chuyển thông quá Hán Việt: hồi chuyển thông quá Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việthồi chuyển thông quáCấu tạo迴 + 轉 + 通 + 過 · hồi + chuyển + thông + quá nghĩa thành phần: hồi + chuyển + thông + quá Nghĩa EngCihui chaine