回返指令

hồi phản chỉ lệnh

Hán Việt: hồi phản chỉ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (phản) + (chỉ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回返指令 uífǎn zhǐlìng n. <comp.> return instructions M:³xiàng